ligamentum teres uteri

ligamentum teres uteri

A diagram shows the ligamentum teres uteri connecting the uterus to the labia majora.

Định nghĩa

Danh từ: - Dây chằng tròn tử cung: "Ligamentum teres uteri" một dây chằng giải phẫu thuộc hệ sinh dục nữ, nằmhai bên tử cung, phía trước bên dưới lỗ mở của ống dẫn trứng. Dây chằng này đi qua ống bẹn (inguinal canal) kết thúcmôi lớn (labia majora) của âm hộ. Chức năng chính của giúp giữ tử cungvị trí ổn định trong khoang chậu, đặc biệt trong thời kỳ mang thai khi tử cung phát triển.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ligamentum teres uteri" trong giải phẫu lâm sàng: Dây chằng này đôi khi được sử dụng làm điểm mốc trong phẫu thuật cắt tử cung hoặc các thủ thuật liên quan đến ống bẹn, dễ nhận biết liên quan đến cấu trúc lân cận như động mạch tử cung.
  • Vai trò trong thai kỳ: Khi tử cung lớn lên, ligamentum teres uteri bị kéo căng, có thể dẫn đến hội chứng đau dây chằng tròn (round ligament pain), thường gặp ở tam nguyệt thứ hai thứ ba của thai kỳ.
Biến thể từ gần giống
  • Ligamentum teres (n): Dây chằng tròn, thường dùng để chỉ các dây chằng hình dạng tương tự ở các vị trí khác, như ligamentum teres của xương đùi.
  • Round ligament of the uterus (n): Tên tiếng Anh thông dụng hơn của "ligamentum teres uteri", thường được dùng trong văn cảnh lâm sàng.
Từ đồng nghĩa
  • Dây chằng tròn tử cung: Từ đồng nghĩa thuần Việt, dễ hiểu hơn trong giao tiếp y khoa.
  • Round ligament: Tên gọi tắt trong tiếng Anh, thường được dùng trong tài liệu quốc tế.
Các cụm từ liên quan
  • Đau dây chằng tròn: Tình trạng đau do ligamentum teres uteri bị kéo căng, thường gặpphụ nữ mang thai.
  • Phẫu thuật cắt dây chằng tròn: Một thủ thuật hiếm gặp, được thực hiện để giảm đau hoặc điều chỉnh vị trí tử cung.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ligamentum teres uteri".